- 20/10/2026
- 9 lượt xem
- DAO PHAY NGÓN MITSUBISHI
# Mũi khoan gắn mảnh Mitsubishi MVX – Khoan sâu đến 6×D Mitsubishi Materials MVX là dòng mũi khoan gắn mảnh hợp kim chuyên dụng cho gia công lỗ trên máy CNC. Sản phẩm được thiết kế với thân dao có độ cứng vững cao, hỗ trợ khoan lỗ sâu đến **6 lần đường kính dao (6×D)**, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công trong ngành cơ khí chế tạo. Dòng MVX sử dụng kết hợp mảnh dao ngoài phủ CVD và mảnh dao trong phủ PVD nhằm tối ưu hiệu quả cắt tại từng vị trí. Thiết kế hình học lưỡi cắt và thân dao giúp hạn chế rung động, hỗ trợ thoát phoi và cải thiện chất lượng bề mặt lỗ gia công. ## Đặc điểm nổi bật - **Khả năng khoan sâu đến 6×D:** Phù hợp cho các ứng dụng khoan lỗ sâu với nhiều đường kính và chiều sâu khác nhau. - **Thân dao có độ cứng vững cao:** Hỗ trợ giảm rung động và tăng độ ổn định trong quá trình gia công. - **Kết hợp mảnh phủ CVD và PVD:** Mảnh ngoài và mảnh trong được lựa chọn theo yêu cầu làm việc của từng vị trí cắt. - **Mảnh dao có 4 lưỡi cắt:** Hỗ trợ tối ưu chi phí sử dụng mảnh khi đáp ứng điều kiện đảo lưỡi theo khuyến nghị. - **Thiết kế hỗ trợ chất lượng bề mặt lỗ:** Hình học gạt tại lưỡi cắt ngoại vi giúp cải thiện độ hoàn thiện thành lỗ. ## Ứng dụng Dòng MVX phù hợp cho các nguyên công: - Khoan lỗ trên máy CNC. - Khoan lỗ sâu với chiều sâu đến 6×D. - Gia công lỗ trên nhiều nhóm vật liệu khi lựa chọn đúng mảnh dao, cấp vật liệu và chế độ cắt. - Một số ứng dụng mở rộng như khoan vào/ra bề mặt nghiêng, khoét lỗ và gia công tiện trong phạm vi được nhà sản xuất cho phép. ## Thông tin sản phẩm - Thương hiệu: Mitsubishi Materials - Dòng sản phẩm: MVX - Loại dao: Mũi khoan gắn mảnh - Kiểu lưỡi cắt: Mảnh hợp kim thay thế - Chiều sâu khoan: Tối đa 6×D - Hệ thống làm mát: Có phiên bản sử dụng dung dịch làm mát bên trong - Mảnh dao: Có nhiều hình học bẻ phoi và cấp vật liệu để lựa chọn MVX có nhiều đường kính và chiều dài làm việc. Vui lòng cung cấp mã thân dao hoặc mã mảnh cần mua để xác nhận quy cách tương thích, giá bán và tình trạng hàng. **Liên hệ báo giá:** Mitsubishi Materials MVX – mũi khoan gắn mảnh phục vụ gia công CNC.

| No. | Order Number | Drill Dia. D1 |
Hole Depth |
Effective flute length L3 |
Neck Length L2 |
Overall Length L1 |
Shank D4 |
Flange Dia. D7 |
Amount | Insert | Giá Bán |
| of radial | |||||||||||
| adjustment | |||||||||||
| (max) | |||||||||||
| 1 | MVX1700X4F20 | 17 | 4 | 75 | 90 | 133 | 20 | 25 | 0.5 | SOMX063005-xx | 6,477,000 |
| 2 | MVX1750X4F25 | 17.5 | 4 | 77 | 97 | 147 | 25 | 32 | 0.45 | SOMX063005-xx | 6,840,000 |
| 3 | MVX1800X4F25 | 18 | 4 | 79 | 99 | 149 | 25 | 32 | 0.4 | SOMX063005-xx | 6,840,000 |
| 4 | MVX1850X4F25 | 18.5 | 4 | 81 | 101 | 151 | 25 | 32 | 0.35 | SOMX063005-xx | 6,840,000 |
| 5 | MVX1900X4F25 | 19 | 4 | 83 | 103 | 153 | 25 | 32 | 0.3 | SOMX063005-xx | 6,840,000 |
| 6 | MVX1950X4F25 | 19.5 | 4 | 85 | 105 | 155 | 25 | 32 | 0.25 | SOMX063005-xx | 6,840,000 |
| 7 | MVX2000X4F25 | 20 | 4 | 87 | 107 | 157 | 25 | 32 | 0.6 | SOMX073505-xx | 6,840,000 |
| 8 | MVX2050X3F25 | 20.5 | 3 | 68.5 | 88.5 | 138.5 | 25 | 32 | 0.55 | SOMX073505-xx | 6,255,000 |
| 9 | MVX2100X4F25 | 21 | 4 | 91 | 111 | 161 | 25 | 32 | 0.5 | SOMX073505-xx | 7,200,000 |
| 10 | MVX2150X3F25 | 21.5 | 3 | 71.5 | 91.5 | 141.5 | 25 | 32 | 0.45 | SOMX073505-xx | 6,255,000 |
| 11 | MVX2200X4F25 | 22 | 4 | 95 | 115 | 165 | 25 | 32 | 0.4 | SOMX073505-xx | 7,200,000 |
| 12 | MVX2250X3F25 | 22.5 | 3 | 74.5 | 94.5 | 144.5 | 25 | 32 | 0.35 | SOMX073505-xx | 6,255,000 |
| 13 | MVX2300X4F25 | 23 | 4 | 99 | 119 | 169 | 25 | 32 | 0.8 | SOMX084005-xx | 7,200,000 |
| 14 | MVX2350X3F25 | 23.5 | 3 | 77.5 | 97.5 | 147.5 | 25 | 32 | 0.75 | SOMX084005-xx | 6,255,000 |
| 15 | MVX2400X4F25 | 24 | 4 | 103 | 123 | 173 | 25 | 32 | 0.7 | SOMX084005-xx | 7,200,000 |
| 16 | MVX2450X3F25 | 24.5 | 3 | 80.5 | 100.5 | 150.5 | 25 | 32 | 0.65 | SOMX084005-xx | 6,255,000 |
| 17 | MVX2500X4F25 | 25 | 4 | 107 | 127 | 177 | 25 | 32 | 0.6 | SOMX084005-xx | 7,200,000 |
| 18 | MVX2550X3F25 | 25.5 | 3 | 83.5 | 103.5 | 153.5 | 25 | 32 | 0.6 | SOMX084005-xx | 7,200,000 |
| 19 | MVX2600X4F32 | 26 | 4 | 111 | 131 | 186 | 32 | 42 | 0.5 | SOMX084005-xx | 8,277,000 |
| 20 | MVX2650X3F32 | 26.5 | 3 | 86.5 | 106.5 | 161.5 | 32 | 42 | 0.5 | SOMX084005-xx | 7,200,000 |
| 21 | MVX2700X4F32 | 27 | 4 | 115 | 135 | 190 | 32 | 42 | 0.45 | SOMX084005-xx | 8,277,000 |
| 22 | MVX2750X3F32 | 27.5 | 3 | 89.5 | 109.5 | 164.5 | 32 | 42 | 0.4 | SOMX084005-xx | 7,200,000 |
| 23 | MVX2800X4F32 | 28 | 4 | 119 | 139 | 194 | 32 | 42 | 0.85 | SOMX094505-xx | 8,277,000 |
| 24 | MVX2850X3F32 | 28.5 | 3 | 92.5 | 112.5 | 167.5 | 32 | 42 | 0.8 | SOMX094505-xx | 7,200,000 |
| 25 | MVX2900X4F32 | 29 | 4 | 123 | 143 | 198 | 32 | 42 | 0.75 | SOMX094505-xx | 8,277,000 |
| 26 | MVX2950X3F32 | 29.5 | 3 | 95.5 | 115.5 | 170.5 | 32 | 42 | 0.7 | SOMX094505-xx | 7,200,000 |
| 27 | MVX3000X4F32 | 30 | 4 | 127 | 147 | 202 | 32 | 42 | 0.65 | SOMX094505-xx | 8,277,000 |
| 28 | MVX3050X3F32 | 30.5 | 3 | 98.5 | 118.5 | 173.5 | 32 | 42 | 0.6 | SOMX094505-xx | 7,827,000 |
Ý KIẾN BẠN ĐỌC